TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jalonnement

danh từ giống đực (m)
/ʒalɔnmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

jalonnement nghĩa là sự đặt sào ngắm, sự cắm sào ngắm.

Nghĩa của jalonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đặt sào ngắm, sự cắm sào ngắm.

Dạng từ của jalonnement

Đi với mạo từ: un jalonnement · le jalonnement

Câu hỏi thường gặp

jalonnement nghĩa là gì?

jalonnement (danh từ) nghĩa là sự đặt sào ngắm, sự cắm sào ngắm.

jalonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jalonnement (giọng Pháp chuẩn): /ʒalɔnmɑ̃/.

jalonnement là giống đực hay giống cái?

jalonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.