Cấm tiếng Pháp là gì?
"cấm" trong tiếng Pháp là interdire (ngoại động từ), proscrire (ngoại động từ), interdit (tính từ).
interdire Ngoại động từ
/ɛ̃.tɛʁ.diʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấm, cấm đoán, cấm chỉ.
- Si on interdit aux étudiants chinois de penser, qu'est-ce qu'on attend d'eux, exactement ? Nếu chúng ta cấm sinh viên Trung Quốc suy nghĩ, chúng ta thật sự hy vọng gì ở họ?
- Le médecin m'a interdit de prendre part au marathon. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã.
proscrire Ngoại động từ
/pʁɔs.kʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấm (chỉ); bài trừ.
- proscrire l'opium cấm hút thuốc phiện
interdit Tính từ
/ɛ̃.tɛʁ.di/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị cấm, bị cấm chỉ.
- Le fleuve est toujours interdit aux bateaux. Giao thông trên con sông vẫn bị cấm đối với các thuyền.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cấm tiếng Pháp là gì?
"cấm" trong tiếng Pháp là interdire (ngoại động từ), proscrire (ngoại động từ), interdit (tính từ).