TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cấm tiếng Pháp là gì?

"cấm" trong tiếng Pháp là interdire (ngoại động từ), proscrire (ngoại động từ), interdit (tính từ).

interdire Ngoại động từ

/ɛ̃.tɛʁ.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấm, cấm đoán, cấm chỉ.

  • Si on interdit aux étudiants chinois de penser, qu'est-ce qu'on attend d'eux, exactement ? Nếu chúng ta cấm sinh viên Trung Quốc suy nghĩ, chúng ta thật sự hy vọng gì ở họ?
  • Le médecin m'a interdit de prendre part au marathon. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã.

Xem đầy đủ từ "interdire": giống, cách chia, thành ngữ →

proscrire Ngoại động từ

/pʁɔs.kʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấm (chỉ); bài trừ.

  • proscrire l'opium cấm hút thuốc phiện

Xem đầy đủ từ "proscrire": giống, cách chia, thành ngữ →

interdit Tính từ

/ɛ̃.tɛʁ.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị cấm, bị cấm chỉ.

  • Le fleuve est toujours interdit aux bateaux. Giao thông trên con sông vẫn bị cấm đối với các thuyền.

Xem đầy đủ từ "interdit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấm tiếng Pháp là gì?

"cấm" trong tiếng Pháp là interdire (ngoại động từ), proscrire (ngoại động từ), interdit (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.