prohibitif
/pʁɔ.i.bi.tif/ giọng máy của trình duyệt
prohibitif nghĩa là cấm, quá cao.
Nghĩa của prohibitif
Tính từ
- Cấm.
- Loi prohibitiveluật cấm
- Quá cao.
- Prix prohibitifgiá quá cao
- Tarif douanier prohibitifbiểu thuế quan quá cao
Dạng từ của prohibitif
| Số nhiều | prohibitifs |
| Giống cái | prohibitive |
| Giống cái số nhiều | prohibitives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prohibitive
Câu hỏi thường gặp
prohibitif nghĩa là gì?
prohibitif (tính từ) nghĩa là cấm, quá cao.
prohibitif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prohibitif (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.i.bi.tif/.