Cản trở tiếng Pháp là gì?
"cản trở" trong tiếng Pháp là empêcher (ngoại động từ), entraver (ngoại động từ), entrave (danh từ).
empêcher Ngoại động từ
/ɑ̃.pɛ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn trở, cản trở, làm trắc trở.
- Empêcher un mariage làm trắc trở một cuộc hôn nhân
entraver Ngoại động từ
/ɑ̃.tʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cản trở, gây trở ngại.
- Entraver les négociations cản trở cuộc thương thuyết
entrave Danh từ · giống cái
/ɑ̃.tʁav/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều cản trở.
- Apporter des entraves à l'exercice d'un droit cản trở việc thực hiện một quyền
obstacle Danh từ · giống đực
/ɔp.stakl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật cản, trở ngại, chướng ngại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cản trở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cản trở tiếng Pháp là gì?
"cản trở" trong tiếng Pháp là empêcher (ngoại động từ), entraver (ngoại động từ), entrave (danh từ).