TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cản trở tiếng Pháp là gì?

"cản trở" trong tiếng Pháp là empêcher (ngoại động từ), entraver (ngoại động từ), entrave (danh từ).

empêcher Ngoại động từ

/ɑ̃.pɛ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn trở, cản trở, làm trắc trở.

  • Empêcher un mariage làm trắc trở một cuộc hôn nhân

Xem đầy đủ từ "empêcher": giống, cách chia, thành ngữ →

entraver Ngoại động từ

/ɑ̃.tʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cản trở, gây trở ngại.

  • Entraver les négociations cản trở cuộc thương thuyết

Xem đầy đủ từ "entraver": giống, cách chia, thành ngữ →

entrave Danh từ · giống cái

/ɑ̃.tʁav/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều cản trở.

  • Apporter des entraves à l'exercice d'un droit cản trở việc thực hiện một quyền

Xem đầy đủ từ "entrave": giống, cách chia, thành ngữ →

obstacle Danh từ · giống đực

/ɔp.stakl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật cản, trở ngại, chướng ngại.

Xem đầy đủ từ "obstacle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cản trở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cản trở tiếng Pháp là gì?

"cản trở" trong tiếng Pháp là empêcher (ngoại động từ), entraver (ngoại động từ), entrave (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.