TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dirimant

/di.ʁi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dirimant nghĩa là thủ tiêu, cản trở.

Nghĩa của dirimant

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Thủ tiêu; cản trở (cuộc hôn nhân).

Dạng từ của dirimant

Số nhiềudirimants
Giống cáidirimante
Giống cái số nhiềudirimantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diriment, nullifying, precluding, prohibitive

Câu hỏi thường gặp

dirimant nghĩa là gì?

dirimant (tính từ) nghĩa là thủ tiêu, cản trở.

dirimant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dirimant (giọng Pháp chuẩn): /di.ʁi.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.