dirimant
/di.ʁi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dirimant nghĩa là thủ tiêu, cản trở.
Nghĩa của dirimant
Tính từ
- Luật học, pháp lý Thủ tiêu; cản trở (cuộc hôn nhân).
Dạng từ của dirimant
| Số nhiều | dirimants |
| Giống cái | dirimante |
| Giống cái số nhiều | dirimantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diriment, nullifying, precluding, prohibitive
Câu hỏi thường gặp
dirimant nghĩa là gì?
dirimant (tính từ) nghĩa là thủ tiêu, cản trở.
dirimant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dirimant (giọng Pháp chuẩn): /di.ʁi.mɑ̃/.