TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cả tiếng Pháp là gì?

"cả" trong tiếng Pháp là entier (tính từ), aîné (tính từ), avec (phó từ).

entier Tính từ

/ɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy đủ, cả, toàn cả.

  • Le monde entier sait ça. Cả thế thới đều biết.
  • La classe entière cả lớp

Xem đầy đủ từ "entier": giống, cách chia, thành ngữ →

aîné Tính từ

/ɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả, trưởng.

  • Branche aînée ngành trưởng
  • C'est mon fils aîné/ma sœur aînée đó là con trai trưởng của tôi/chị cả của tôi

Xem đầy đủ từ "aîné": giống, cách chia, thành ngữ →

avec Phó từ

/a.vɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng với, cả.

  • Il est en harmonie avec tous ses camarades. Anh ấy sống hòa hợp với tất cả các bạn.
  • Manger du pain et du fromage avec ăn bánh mì cùng với pho mát

Xem đầy đủ từ "avec": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cả tiếng Pháp là gì?

"cả" trong tiếng Pháp là entier (tính từ), aîné (tính từ), avec (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.