Cả tiếng Pháp là gì?
"cả" trong tiếng Pháp là entier (tính từ), aîné (tính từ), avec (phó từ).
entier Tính từ
/ɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy đủ, cả, toàn cả.
- Le monde entier sait ça. Cả thế thới đều biết.
- La classe entière cả lớp
aîné Tính từ
/ɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cả, trưởng.
- Branche aînée ngành trưởng
- C'est mon fils aîné/ma sœur aînée đó là con trai trưởng của tôi/chị cả của tôi
avec Phó từ
/a.vɛk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cùng với, cả.
- Il est en harmonie avec tous ses camarades. Anh ấy sống hòa hợp với tất cả các bạn.
- Manger du pain et du fromage avec ăn bánh mì cùng với pho mát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cả tiếng Pháp là gì?
"cả" trong tiếng Pháp là entier (tính từ), aîné (tính từ), avec (phó từ).