Cướp phá tiếng Pháp là gì?
"cướp phá" trong tiếng Pháp là piller (ngoại động từ), saccager (ngoại động từ).
piller Ngoại động từ
/pi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cướp phá, cướp bóc.
- Piller un château cướp phá một lâu đài
saccager Ngoại động từ
/sa.ka.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cướp phá, phá phách.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cướp phá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- pillardTính từ · Cướp phá; hay cướp phá
- sacDanh từ · Sự cướp phá
- pillageDanh từ · Sự cướp phá, sự cướp bóc
- pilleurDanh từ · Kẻ cướp phá
- saccageDanh từ · Sự cướp phá, sự phá phách
- déprédationDanh từ · Sự cướp phá; sự phá phách
- saccageurDanh từ · Kẻ cướp phá, kẻ phá phách
- saccagementDanh từ · Sự cướp phá
Câu hỏi thường gặp
Cướp phá tiếng Pháp là gì?
"cướp phá" trong tiếng Pháp là piller (ngoại động từ), saccager (ngoại động từ).