saccage
danh từ giống đực (m)
/sa.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
saccage nghĩa là sự cướp phá, sự phá phách.
Nghĩa của saccage
Danh từ · giống đực
- Sự cướp phá, sự phá phách.
- Saccage d'une villesự cướp phá một thành phố
- Saccage d'un jardinsự phá phách một mảnh vườn
Dạng từ của saccage
Đi với mạo từ: un saccage · le saccage
| Số nhiều | saccages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saccage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ devastation, destruction; pillage, ransacking
Câu hỏi thường gặp
saccage nghĩa là gì?
saccage (danh từ) nghĩa là sự cướp phá, sự phá phách.
saccage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saccage (giọng Pháp chuẩn): /sa.kaʒ/.
saccage là giống đực hay giống cái?
saccage là danh từ giống đực (dùng với un, le).