TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saccage

danh từ giống đực (m)
/sa.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

saccage nghĩa là sự cướp phá, sự phá phách.

Nghĩa của saccage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cướp phá, sự phá phách.
    • Saccage d'une villesự cướp phá một thành phố
    • Saccage d'un jardinsự phá phách một mảnh vườn

Dạng từ của saccage

Đi với mạo từ: un saccage · le saccage

Số nhiềusaccages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saccage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ devastation, destruction; pillage, ransacking

Câu hỏi thường gặp

saccage nghĩa là gì?

saccage (danh từ) nghĩa là sự cướp phá, sự phá phách.

saccage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saccage (giọng Pháp chuẩn): /sa.kaʒ/.

saccage là giống đực hay giống cái?

saccage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.