TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saccadé

/sa.ka.de/ giọng máy của trình duyệt

saccadé nghĩa là giật giật, từng đợt, trúc trắc.

Nghĩa của saccadé

Tính từ

  1. Giật giật, từng đợt, từng hồi, đứt khúc.
    • Respiration saccadéehơi thở đứt khúc
  2. Trúc trắc.
    • Style saccadélời văn trúc trắc

Dạng từ của saccadé

Số nhiềusaccadés
Giống cáisaccadée
Giống cái số nhiềusaccadées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saccadé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ jerky, jolty

Câu hỏi thường gặp

saccadé nghĩa là gì?

saccadé (tính từ) nghĩa là giật giật, từng đợt, trúc trắc.

saccadé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saccadé (giọng Pháp chuẩn): /sa.ka.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.