TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saccageur

danh từ giống đực (m)
/sa.ka.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

saccageur nghĩa là kẻ cướp phá, kẻ phá phách.

Nghĩa của saccageur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ cướp phá, kẻ phá phách

Dạng từ của saccageur

Đi với mạo từ: un saccageur · le saccageur

Số nhiềusaccageurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saccageur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pillager

Câu hỏi thường gặp

saccageur nghĩa là gì?

saccageur (danh từ) nghĩa là kẻ cướp phá, kẻ phá phách.

saccageur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saccageur (giọng Pháp chuẩn): /sa.ka.ʒœʁ/.

saccageur là giống đực hay giống cái?

saccageur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.