TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buôn bán tiếng Pháp là gì?

"buôn bán" trong tiếng Pháp là marchand (tính từ), commercial (tính từ), trafiquer (ngoại động từ).

marchand Tính từ

/maʁ.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buôn, buôn bán.

  • Bâtiment marchand tàu buôn
  • Prix marchand giá buôn

Xem đầy đủ từ "marchand": giống, cách chia, thành ngữ →

commercial Tính từ

/kɔ.mɛʁ.sjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc thương mại, buôn bán (un centre commercial — trung tâm thương mại)

Xem đầy đủ từ "commercial": giống, cách chia, thành ngữ →

trafiquer Ngoại động từ

/tʁa.fi.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buôn bán (bất chính).

  • Trafiquer l'alcool de contrebande buôn bán rượu lậu

Xem đầy đủ từ "trafiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buôn bán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buôn bán tiếng Pháp là gì?

"buôn bán" trong tiếng Pháp là marchand (tính từ), commercial (tính từ), trafiquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.