Buôn bán tiếng Pháp là gì?
"buôn bán" trong tiếng Pháp là marchand (tính từ), commercial (tính từ), trafiquer (ngoại động từ).
marchand Tính từ
/maʁ.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buôn, buôn bán.
- Bâtiment marchand tàu buôn
- Prix marchand giá buôn
commercial Tính từ
/kɔ.mɛʁ.sjal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc thương mại, buôn bán (un centre commercial — trung tâm thương mại)
trafiquer Ngoại động từ
/tʁa.fi.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buôn bán (bất chính).
- Trafiquer l'alcool de contrebande buôn bán rượu lậu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buôn bán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- commercerNội động từ · Buôn bán
- négocierNội động từ · Buôn bán
- mercantileTính từ · Buôn bán
- traficDanh từ · Sự buôn bán (bất chính)
- commerceDanh từ · Sự buôn bán, thương mại; thương nghiệp, mậu dịch
- négociationDanh từ · Sự buôn bán
- trafiquantDanh từ · Kẻ buôn bán (bất chính), con phe
- négoceDanh từ · Sự buôn bán, thương nghiệp
Câu hỏi thường gặp
Buôn bán tiếng Pháp là gì?
"buôn bán" trong tiếng Pháp là marchand (tính từ), commercial (tính từ), trafiquer (ngoại động từ).