TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trafiquant

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.fi.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

trafiquant nghĩa là kẻ buôn bán, con phe, kẻ đầu cơ.

Nghĩa của trafiquant

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ buôn bán (bất chính), con phe.
    • Les trafiquants du marché noirnhững con phe chợ đen
  2. Nghĩa bóng Kẻ đầu cơ (chính trị...).

Dạng từ của trafiquant

Đi với mạo từ: un trafiquant · le trafiquant

Số nhiềutrafiquants
Giống cáitrafiquante

Câu ví dụ với trafiquant

  • C'est un trafiquant de drogue. Hắn là kẻ buôn thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9712891

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trafficker; bootlegger

Câu hỏi thường gặp

trafiquant nghĩa là gì?

trafiquant (danh từ) nghĩa là kẻ buôn bán, con phe, kẻ đầu cơ.

trafiquant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trafiquant (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.fi.kɑ̃/.

trafiquant là giống đực hay giống cái?

trafiquant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.