trafiquant
trafiquant nghĩa là kẻ buôn bán, con phe, kẻ đầu cơ.
Nghĩa của trafiquant
Danh từ · giống đực
- Kẻ buôn bán (bất chính), con phe.
- Les trafiquants du marché noirnhững con phe chợ đen
- Nghĩa bóng Kẻ đầu cơ (chính trị...).
Dạng từ của trafiquant
Đi với mạo từ: un trafiquant · le trafiquant
| Số nhiều | trafiquants |
| Giống cái | trafiquante |
Câu ví dụ với trafiquant
- C'est un trafiquant de drogue. Hắn là kẻ buôn thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9712891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trafficker; bootlegger
Câu hỏi thường gặp
trafiquant nghĩa là gì?
trafiquant (danh từ) nghĩa là kẻ buôn bán, con phe, kẻ đầu cơ.
trafiquant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trafiquant (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.fi.kɑ̃/.
trafiquant là giống đực hay giống cái?
trafiquant là danh từ giống đực (dùng với un, le).