TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trafic

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

trafic nghĩa là sự buôn bán, sự thông thương, sự giao thông.

Nghĩa của trafic

Danh từ · giống đực

  1. Sự buôn bán (bất chính).
    • Le trafic des stupéfiantssự buôn bán ma túy
  2. Sự thông thương, sự giao thông, sự lưu thông, thông tin.
    • Trafic aériengiao thông hàng không
    • Trafic ferroviairegiao thông đường sắt
    • Trafic fluvialgiao thông đường sông
    • Trafic routiergiao thông đường bộ
    • Trafic maritimegiao thông trên biển
    • Trafic (de) porte à portegiao thông lân cận
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự buôn bán, công việc mậu dịch.
    • Le trafic avec les pays lointainscông việc mậu dịch với các nước xa

Dạng từ của trafic

Đi với mạo từ: un trafic · le trafic

Số nhiềutrafics

Cụm từ, thành ngữ với trafic

  • faire trafic de ses charmes — (thân mật) buôn son bán phấn, làm đĩ
  • trafic d'influence — sự ăn hối lộ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traffic (commerce); traffic (illegal trafficking); traffic (people, vehicles)

Câu hỏi thường gặp

trafic nghĩa là gì?

trafic (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, sự thông thương, sự giao thông.

trafic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trafic (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.fik/.

trafic là giống đực hay giống cái?

trafic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.