TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

négociation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ne.ɡɔ.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

négociation nghĩa là sự điều đình, sự thương lượng, sự chuyển dịch.

Nghĩa của négociation

Danh từ · giống cái

  1. Sự điều đình, sự thương lượng, sự đàm phán.
    • Négociations diplomatiquesđàm phán ngoại giao
  2. Thương nghiệp Sự chuyển dịch (thương phiếu...).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự buôn bán.

Dạng từ của négociation

Đi với mạo từ: une négociation · la négociation

Số nhiềunégociations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ negotiation

Câu hỏi thường gặp

négociation nghĩa là gì?

négociation (danh từ) nghĩa là sự điều đình, sự thương lượng, sự chuyển dịch.

négociation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của négociation (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡɔ.sja.sjɔ̃/.

négociation là giống đực hay giống cái?

négociation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.