négociation
négociation nghĩa là sự điều đình, sự thương lượng, sự chuyển dịch.
Nghĩa của négociation
Danh từ · giống cái
- Sự điều đình, sự thương lượng, sự đàm phán.
- Négociations diplomatiquesđàm phán ngoại giao
- Thương nghiệp Sự chuyển dịch (thương phiếu...).
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự buôn bán.
Dạng từ của négociation
Đi với mạo từ: une négociation · la négociation
| Số nhiều | négociations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ negotiation
Câu hỏi thường gặp
négociation nghĩa là gì?
négociation (danh từ) nghĩa là sự điều đình, sự thương lượng, sự chuyển dịch.
négociation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của négociation (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡɔ.sja.sjɔ̃/.
négociation là giống đực hay giống cái?
négociation là danh từ giống cái (dùng với une, la).