TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

négociateur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ne.ɡɔ.sja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

négociateur nghĩa là người điều đình, người thương lượng.

Nghĩa của négociateur

Danh từ · giống đực

  1. Người điều đình, người thương lượng, người đàm phán
    • Négociateur d'un traiténgười đàm phán hiệp ước

Dạng từ của négociateur

Đi với mạo từ: un négociateur · le négociateur

Số nhiềunégociateurs
Giống cáinégociatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ negotiator, dealmaker

Câu hỏi thường gặp

négociateur nghĩa là gì?

négociateur (danh từ) nghĩa là người điều đình, người thương lượng.

négociateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của négociateur (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡɔ.sja.tœʁ/.

négociateur là giống đực hay giống cái?

négociateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.