négociateur
négociateur nghĩa là người điều đình, người thương lượng.
Nghĩa của négociateur
Danh từ · giống đực
- Người điều đình, người thương lượng, người đàm phán
- Négociateur d'un traiténgười đàm phán hiệp ước
Dạng từ của négociateur
Đi với mạo từ: un négociateur · le négociateur
| Số nhiều | négociateurs |
| Giống cái | négociatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ negotiator, dealmaker
Câu hỏi thường gặp
négociateur nghĩa là gì?
négociateur (danh từ) nghĩa là người điều đình, người thương lượng.
négociateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của négociateur (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡɔ.sja.tœʁ/.
négociateur là giống đực hay giống cái?
négociateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).