TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

négociant

danh từ giống đực (m)
/ne.ɡɔ.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

négociant nghĩa là nhà buôn, thương gia.

Nghĩa của négociant

Danh từ · giống đực

  1. Nhà buôn, thương gia, thương nhân.

Dạng từ của négociant

Đi với mạo từ: un négociant · le négociant

Số nhiềunégociants
Giống cáinégociante /ne.ɡɔ.sjɑ̃t/
Giống cái số nhiềunégociantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ merchant, dealer

Câu hỏi thường gặp

négociant nghĩa là gì?

négociant (danh từ) nghĩa là nhà buôn, thương gia.

négociant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của négociant (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡɔ.sjɑ̃/.

négociant là giống đực hay giống cái?

négociant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.