Ba hoa tiếng Pháp là gì?
"ba hoa" trong tiếng Pháp là bavard (tính từ), bavarder (nội động từ).
bavard Tính từ
/ba.vaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay nói chuyện, ba hoa, bép xép.
- Un élève bavard học sinh hay nói chuyện
bavarder Nội động từ
/ba.vaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay nói chuyện, ba hoa.
- Bavarder en classe hay nói chuyện trong lớp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ba hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- loquaceTính từ · Hay nói, ba hoa
- babillerNội động từ · Ba hoa, nói phiếm
- jacterNội động từ · Ba hoa
- loquacitéDanh từ · Tính hay nói, ba hoa
- cailleterNội động từ · Ba hoa
- tapetteDanh từ · Kẻ ba hoa
- bavardageDanh từ · Sự ba hoa; lời nói ba hoa
- babillageDanh từ · Sự ăn nói ba hoa, sự nói phiếm; lời ba hoa, lời nói phiếm
- babilDanh từ · Lời ba hoa, lời nói phiếm
- babillardDanh từ · Người ba hoa, người hay nói phiếm
- cailletteDanh từ · Người đàn bà ba hoa; người ba hoa
- jactanceDanh từ · Thói ba hoa
- babillardeDanh từ · Người ba hoa, người hay nói phiếm
Câu hỏi thường gặp
Ba hoa tiếng Pháp là gì?
"ba hoa" trong tiếng Pháp là bavard (tính từ), bavarder (nội động từ).