babillage
babillage nghĩa là sự nói phiếm, lời ba hoa, tiếng hót líu lo.
Nghĩa của babillage
Danh từ · giống đực
- Sự ăn nói ba hoa, sự nói phiếm; lời ba hoa, lời nói phiếm.
- Tiếng hót líu lo (chim).
Dạng từ của babillage
Đi với mạo từ: un babillage · le babillage
| Số nhiều | babillages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babillage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ babble; chatter; chit-chat (insignificant talk)
Câu hỏi thường gặp
babillage nghĩa là gì?
babillage (danh từ) nghĩa là sự nói phiếm, lời ba hoa, tiếng hót líu lo.
babillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của babillage (giọng Pháp chuẩn): /ba.bi.jaʒ/.
babillage là giống đực hay giống cái?
babillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).