TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

babillage

danh từ giống đực (m)
/ba.bi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

babillage nghĩa là sự nói phiếm, lời ba hoa, tiếng hót líu lo.

Nghĩa của babillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự ăn nói ba hoa, sự nói phiếm; lời ba hoa, lời nói phiếm.
  2. Tiếng hót líu lo (chim).

Dạng từ của babillage

Đi với mạo từ: un babillage · le babillage

Số nhiềubabillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babillage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ babble; chatter; chit-chat (insignificant talk)

Câu hỏi thường gặp

babillage nghĩa là gì?

babillage (danh từ) nghĩa là sự nói phiếm, lời ba hoa, tiếng hót líu lo.

babillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của babillage (giọng Pháp chuẩn): /ba.bi.jaʒ/.

babillage là giống đực hay giống cái?

babillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.