Bớt tiếng Pháp là gì?
"bớt" trong tiếng Pháp là diminuer (ngoại động từ), retrancher (ngoại động từ), amoindrir (ngoại động từ).
diminuer Ngoại động từ
/di.mi.nɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm, bớt, giảm bớt.
- Diminuer les impôts giảm thuế
- Diminuer les souffrances giảm bớt nỗi đau khổ
retrancher Ngoại động từ
/ʁə.tʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bớt, xén, cắt.
- Retrancher un passage d'un ouvrage cắt một đoạn trong một tác phẩm
- retrancher les branches d'un arbre (từ cũ, nghĩa cũ) xén cành cây
amoindrir Ngoại động từ
/a.mwɛ̃.dʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bớt, làm giảm.
- La maladie amoindrit les forces bệnh tật làm giảm sức
- Ces "impressions ne sont pas amoindries par le contact de la réalité" (R. Rolland) những ấn tượng này không hề giảm đi khi tiếp xúc với thực tế
réduire Ngoại động từ
/ʁe.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm, giảm bớt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bớt tiếng Pháp là gì?
"bớt" trong tiếng Pháp là diminuer (ngoại động từ), retrancher (ngoại động từ), amoindrir (ngoại động từ).