TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rémission

danh từ giống cái (f)
/ʁe.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rémission nghĩa là sự tha, sự miễn xá, sự ân xá.

Nghĩa của rémission

Danh từ · giống cái

  1. Sự tha, sự miễn xá, sự xá.
    • Rémission des péchéssự xá tội
  2. Sự ân xá.
  3. Y học Sự thuyên giảm, sự bớt.
  4. Nghĩa bóng Lúc ngắt, lúc tạm lắng.

Dạng từ của rémission

Đi với mạo từ: une rémission · la rémission

Số nhiềurémissions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rémission

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remission

Câu hỏi thường gặp

rémission nghĩa là gì?

rémission (danh từ) nghĩa là sự tha, sự miễn xá, sự ân xá.

rémission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rémission (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.mi.sjɔ̃/.

rémission là giống đực hay giống cái?

rémission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.