rémittent
/ʁe.mi.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
rémittent nghĩa là giảm từng hồi, nổi cơn.
Nghĩa của rémittent
Tính từ
- Giảm từng hồi, nổi cơn.
- Fièvre rémittentesốt nổi cơn
Dạng từ của rémittent
| Số nhiều | rémittents |
| Giống cái | rémittente |
| Giống cái số nhiều | rémittentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ remittant
Câu hỏi thường gặp
rémittent nghĩa là gì?
rémittent (tính từ) nghĩa là giảm từng hồi, nổi cơn.
rémittent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rémittent (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.mi.tɑ̃t/.