TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rémittent

/ʁe.mi.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

rémittent nghĩa là giảm từng hồi, nổi cơn.

Nghĩa của rémittent

Tính từ

  1. Giảm từng hồi, nổi cơn.
    • Fièvre rémittentesốt nổi cơn

Dạng từ của rémittent

Số nhiềurémittents
Giống cáirémittente
Giống cái số nhiềurémittentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ remittant

Câu hỏi thường gặp

rémittent nghĩa là gì?

rémittent (tính từ) nghĩa là giảm từng hồi, nổi cơn.

rémittent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rémittent (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.mi.tɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.