TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rémissible

giọng máy của trình duyệt

rémissible nghĩa là có thể tha, có thể miễn xá, có thể xá.

Nghĩa của rémissible

Tính từ

  1. Có thể tha, có thể miễn xá, có thể xá.
    • Péché rémissibletội có thể xá

Dạng từ của rémissible

Số nhiềurémissibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rémissible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ remissible

Câu hỏi thường gặp

rémissible nghĩa là gì?

rémissible (tính từ) nghĩa là có thể tha, có thể miễn xá, có thể xá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.