rémissible
giọng máy của trình duyệt
rémissible nghĩa là có thể tha, có thể miễn xá, có thể xá.
Nghĩa của rémissible
Tính từ
- Có thể tha, có thể miễn xá, có thể xá.
- Péché rémissibletội có thể xá
Dạng từ của rémissible
| Số nhiều | rémissibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rémissible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ remissible
Câu hỏi thường gặp
rémissible nghĩa là gì?
rémissible (tính từ) nghĩa là có thể tha, có thể miễn xá, có thể xá.