réminiscence
danh từ giống cái (f)
/ʁe.mi.ni.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
réminiscence nghĩa là sự sực nhớ lại, sự hồi ức.
Nghĩa của réminiscence
Danh từ · giống cái
- Sự sực nhớ lại, sự hồi ức.
- Điều sực nhớ lại, điều hồi ức.
Dạng từ của réminiscence
Đi với mạo từ: une réminiscence · la réminiscence
| Số nhiều | réminiscences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reminiscence (act of remembering long-past experiences)
Câu hỏi thường gặp
réminiscence nghĩa là gì?
réminiscence (danh từ) nghĩa là sự sực nhớ lại, sự hồi ức.
réminiscence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réminiscence (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.mi.ni.sɑ̃s/.
réminiscence là giống đực hay giống cái?
réminiscence là danh từ giống cái (dùng với une, la).