rémige
danh từ giống cái (f)
/ʁe.miʒ/ giọng máy của trình duyệt
rémige nghĩa là lông cánh.
Nghĩa của rémige
Danh từ · giống cái
- Động vật học Lông cánh (chim).
Dạng từ của rémige
Đi với mạo từ: une rémige · la rémige
| Số nhiều | rémiges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remex (feather)
Câu hỏi thường gặp
rémige nghĩa là gì?
rémige (danh từ) nghĩa là lông cánh.
rémige phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rémige (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.miʒ/.
rémige là giống đực hay giống cái?
rémige là danh từ giống cái (dùng với une, la).