rémanent
/ʁe.ma.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rémanent nghĩa là dư, sót.
Nghĩa của rémanent
Tính từ
- Dư, sót, tồn dư.
- Magnétisme rémanenthiện tượng từ dư
- Image rémanenthình ảnh tồn dư
Dạng từ của rémanent
| Số nhiều | rémanents |
| Giống cái | rémanente |
| Giống cái số nhiều | rémanentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ residual
- Danh từ remnant
Câu hỏi thường gặp
rémanent nghĩa là gì?
rémanent (tính từ) nghĩa là dư, sót.
rémanent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rémanent (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ma.nɑ̃/.