TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rémanence

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ma.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

rémanence nghĩa là độ từ dư.

Nghĩa của rémanence

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Độ từ dư.
  2. Tâm lý học Sự tồn dư.

Dạng từ của rémanence

Đi với mạo từ: une rémanence · la rémanence

Số nhiềurémanences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remanence

Câu hỏi thường gặp

rémanence nghĩa là gì?

rémanence (danh từ) nghĩa là độ từ dư.

rémanence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rémanence (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ma.nɑ̃s/.

rémanence là giống đực hay giống cái?

rémanence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.