TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bỏ rơi tiếng Pháp là gì?

"bỏ rơi" trong tiếng Pháp là abandonner (ngoại động từ).

abandonner Ngoại động từ

/a.bɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ.

  • Mon Dieu, mon Dieu, pourquoi m'as-tu abandonné ? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con?
  • Abandonner ses enfants bỏ rơi con cái

Xem đầy đủ từ "abandonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bỏ rơi tiếng Pháp là gì?

"bỏ rơi" trong tiếng Pháp là abandonner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.