Bỏ rơi tiếng Pháp là gì?
"bỏ rơi" trong tiếng Pháp là abandonner (ngoại động từ).
abandonner Ngoại động từ
/a.bɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ.
- Mon Dieu, mon Dieu, pourquoi m'as-tu abandonné ? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con?
- Abandonner ses enfants bỏ rơi con cái
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- délaisserNgoại động từ · Bỏ rơi
- disgracierNgoại động từ · Không tin nữa, không sủng ái nữa; bỏ rơi
- lâcherNgoại động từ · Bỏ rơi
- trahirNgoại động từ · Bỏ rơi, để lơi
- planterNgoại động từ · Bỏ rơi (thân mật)
- larguerNgoại động từ · Bỏ rơi
- semerNgoại động từ · Bỏ đấy; bỏ rơi (ai)
- lâcheurDanh từ · Kẻ bỏ rơi (bạn...)
- plaquageDanh từ · Sự bỏ, sự bỏ rơi
- lâchageDanh từ · Sự bỏ rơi (bạn, người yêu)
Câu hỏi thường gặp
Bỏ rơi tiếng Pháp là gì?
"bỏ rơi" trong tiếng Pháp là abandonner (ngoại động từ).