TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bằng tiếng Pháp là gì?

"bằng" trong tiếng Pháp là plat (tính từ), par (giới từ), diplôme (danh từ).

plat Tính từ

/pla/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, bằng phẳng.

  • Toit plat mái bằng
  • souliers plats giày gót bằng

Xem đầy đủ từ "plat": giống, cách chia, thành ngữ →

par Giới từ

/paʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bởi, vì, do, bằng.

  • Est-il venu en autocar ou par le train ? Anh ấy đến bằng xe ca hay tầu hỏa?
  • Pouvez-vous l'envoyer par courrier électronique ? Bạn có thể gửi bằng thư điện tử được không?

Xem đầy đủ từ "par": giống, cách chia, thành ngữ →

diplôme Danh từ · giống đực

/di.plom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, văn bằng, bằng cấp.

  • Ce poste ne nécessite pas de diplôme. Vị trí này không yêu cầu bằng cấp.
  • Diplôme de bachelier bằng tú tài

Xem đầy đủ từ "diplôme": giống, cách chia, thành ngữ →

brevet Danh từ · giống đực

/bʁə.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, văn bằng, chứng chỉ.

  • Brevet d'invention bằng sáng chế
  • Brevet d'apprentissage chứng chỉ học nghề

Xem đầy đủ từ "brevet": giống, cách chia, thành ngữ →

de Giới từ

/də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng.

Xem đầy đủ từ "de": giống, cách chia, thành ngữ →

avec Giới từ

/a.vɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng.

  • Apporte de l'eau avec le seau. Hãy mang nước bằng xô.
  • Il frotte la tache avec du vinaigre. Anh ấy cọ vết bẩn bằng giấm.

Xem đầy đủ từ "avec": giống, cách chia, thành ngữ →

en Giới từ

/ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ phương tiện bằng, với...

  • Voyager en avion đi du lịch bằng máy bay

Xem đầy đủ từ "en": giống, cách chia, thành ngữ →

licence Danh từ · giống cái

/li.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng cử nhân.

  • Licence en sciences bằng cử nhân khoa học

Xem đầy đủ từ "licence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bằng tiếng Pháp là gì?

"bằng" trong tiếng Pháp là plat (tính từ), par (giới từ), diplôme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.