TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt buộc tiếng Pháp là gì?

"bắt buộc" trong tiếng Pháp là obligatoire (tính từ), obliger (ngoại động từ), obligé (tính từ).

obligatoire Tính từ

/ɔ.bli.ɡa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt buộc.

  • Est-ce obligatoire ? Điều đó có bắt buộc không?
  • L'anglais est une matière obligatoire. Tiếng Anh là môn bắt buộc.

Xem đầy đủ từ "obligatoire": giống, cách chia, thành ngữ →

obliger Ngoại động từ

/ɔ.bli.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc, bắt buộc.

  • Suis-je obligé d'obtenir un visa ? Tôi có bắt buộc phải lấy visa?
  • Votre devoir vous y oblige bổn phận buộc anh phải làm thế

Xem đầy đủ từ "obliger": giống, cách chia, thành ngữ →

obligé Tính từ

/ɔ.bli.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt buộc.

  • Suis-je obligé d'obtenir un visa ? Tôi có bắt buộc phải lấy visa?
  • Obligé de refuser bắt buộc phải từ chối

Xem đầy đủ từ "obligé": giống, cách chia, thành ngữ →

forcé Tính từ

/fɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt buộc, cưỡng chế.

  • Exécution forcée sự chấp hành bắt buộc

Xem đầy đủ từ "forcé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt buộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt buộc tiếng Pháp là gì?

"bắt buộc" trong tiếng Pháp là obligatoire (tính từ), obliger (ngoại động từ), obligé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.