TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bướng bỉnh tiếng Pháp là gì?

"bướng bỉnh" trong tiếng Pháp là têtu (tính từ), entêté (tính từ), obstiné (tính từ).

têtu Tính từ

/tɛ.ty/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bướng, bướng bỉnh.

  • Enfant têtu đứa bé bướng bỉnh

Xem đầy đủ từ "têtu": giống, cách chia, thành ngữ →

entêté Tính từ

/ɑ̃.tɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh.

  • Enfant entêté đứa bé bướng bỉnh

Xem đầy đủ từ "entêté": giống, cách chia, thành ngữ →

obstiné Tính từ

/ɔp.sti.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ngoan cố; khăng khăng.

  • Enfant obstiné đứa trẻ bướng bỉnh

Xem đầy đủ từ "obstiné": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bướng bỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bướng bỉnh tiếng Pháp là gì?

"bướng bỉnh" trong tiếng Pháp là têtu (tính từ), entêté (tính từ), obstiné (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.