TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coriace

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁjas/ giọng máy của trình duyệt

coriace nghĩa là dai, dai như đỉa, bướng bỉnh.

Nghĩa của coriace

Tính từ

  1. Dai.
    • Viande coriacethịt dai
  2. Nghĩa bóng Dai như đỉa; bướng bỉnh.

Dạng từ của coriace

Số nhiềucoriaces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coriace

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tough, leathery; tough, rugged

Câu hỏi thường gặp

coriace nghĩa là gì?

coriace (tính từ) nghĩa là dai, dai như đỉa, bướng bỉnh.

coriace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coriace (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁjas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.