coreligionnaire
danh từ cả hai giống
/ko.ʁ(ə).li.ʒjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
coreligionnaire nghĩa là người đồng đạo, giáo hữu.
Nghĩa của coreligionnaire
Danh từ · cả hai giống
- Người đồng đạo, giáo hữu.
Dạng từ của coreligionnaire
| Số nhiều | coreligionnaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coreligionist
Câu hỏi thường gặp
coreligionnaire nghĩa là gì?
coreligionnaire (danh từ) nghĩa là người đồng đạo, giáo hữu.
coreligionnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coreligionnaire (giọng Pháp chuẩn): /ko.ʁ(ə).li.ʒjɔ.nɛʁ/.
coreligionnaire là giống đực hay giống cái?
coreligionnaire là danh từ cả hai giống.