TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coreligionnaire

danh từ cả hai giống
/ko.ʁ(ə).li.ʒjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

coreligionnaire nghĩa là người đồng đạo, giáo hữu.

Nghĩa của coreligionnaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đồng đạo, giáo hữu.

Dạng từ của coreligionnaire

Số nhiềucoreligionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coreligionist

Câu hỏi thường gặp

coreligionnaire nghĩa là gì?

coreligionnaire (danh từ) nghĩa là người đồng đạo, giáo hữu.

coreligionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coreligionnaire (giọng Pháp chuẩn): /ko.ʁ(ə).li.ʒjɔ.nɛʁ/.

coreligionnaire là giống đực hay giống cái?

coreligionnaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.