coriandre
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʁjɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
coriandre nghĩa là rau mùi.
Nghĩa của coriandre
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Rau mùi.
Dạng từ của coriandre
Đi với mạo từ: une coriandre · la coriandre
| Số nhiều | coriandres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coriander (the plant); coriander (the herb and spice)
Câu hỏi thường gặp
coriandre nghĩa là gì?
coriandre (danh từ) nghĩa là rau mùi.
coriandre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coriandre (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁjɑ̃dʁ/.
coriandre là giống đực hay giống cái?
coriandre là danh từ giống cái (dùng với une, la).