TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coriandre

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʁjɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

coriandre nghĩa là rau mùi.

Nghĩa của coriandre

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Rau mùi.

Dạng từ của coriandre

Đi với mạo từ: une coriandre · la coriandre

Số nhiềucoriandres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coriander (the plant); coriander (the herb and spice)

Câu hỏi thường gặp

coriandre nghĩa là gì?

coriandre (danh từ) nghĩa là rau mùi.

coriandre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coriandre (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁjɑ̃dʁ/.

coriandre là giống đực hay giống cái?

coriandre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.