Bóp tiếng Pháp là gì?
"bóp" trong tiếng Pháp là presser (ngoại động từ), serrer (ngoại động từ).
presser Ngoại động từ
/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ép, nén; ấn; bóp, vắt.
- Presser les graines ép hạt
- Presser la main bóp tay
serrer Ngoại động từ
/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm chặt, siết chặt; bó chặt, ôm chặt; bóp; mím.
- Serrer la main nắm chặt tay
- Serrer quelqu'un dans ses bras ôm chặt ai vào lòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bóp tiếng Pháp là gì?
"bóp" trong tiếng Pháp là presser (ngoại động từ), serrer (ngoại động từ).