Báo trước tiếng Pháp là gì?
"báo trước" trong tiếng Pháp là aviser (ngoại động từ), prédire (ngoại động từ).
aviser Ngoại động từ
/a.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo trước.
- Aviser quelqu'un de son départ báo cho ai biết trước rằng mình sẽ đi
prédire Ngoại động từ
/pʁe.diʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo trước.
- Prédire une éclipse de lune báo trước nguyệt thực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- présagerNgoại động từ · Báo trước
- annonciateurTính từ · Báo trước, báo hiệu
- préfigurerNgoại động từ · Hình dung trước, biểu hiện trước; báo trước
- préaviserNgoại động từ · Báo trước
- annoncerNgoại động từ · Báo trước, báo hiệu
- avertissementDanh từ · Sự báo trước
- prédictionDanh từ · Sự báo trước
- préavisDanh từ · Lời báo trước
- fourrierDanh từ · Người báo trước, điềm báo trước
- préfigurationDanh từ · Sự hình dung trước, sự biểu hiện trước; sự báo trước
Câu hỏi thường gặp
Báo trước tiếng Pháp là gì?
"báo trước" trong tiếng Pháp là aviser (ngoại động từ), prédire (ngoại động từ).