TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Báo trước tiếng Pháp là gì?

"báo trước" trong tiếng Pháp là aviser (ngoại động từ), prédire (ngoại động từ).

aviser Ngoại động từ

/a.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo trước.

  • Aviser quelqu'un de son départ báo cho ai biết trước rằng mình sẽ đi

Xem đầy đủ từ "aviser": giống, cách chia, thành ngữ →

prédire Ngoại động từ

/pʁe.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo trước.

  • Prédire une éclipse de lune báo trước nguyệt thực

Xem đầy đủ từ "prédire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Báo trước tiếng Pháp là gì?

"báo trước" trong tiếng Pháp là aviser (ngoại động từ), prédire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.