TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourrier

danh từ giống đực (m)
/fu.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

fourrier nghĩa là thủy thủ thư lại.

Nghĩa của fourrier

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Hạ sĩ quan hậu cần.
  2. Hàng hải Thủy thủ thư lại.
  3. Văn học Người báo trước, điềm báo trước.
  4. Quân sự, từ cũ; nghĩa cũ Tiền trạm.

Dạng từ của fourrier

Đi với mạo từ: un fourrier · le fourrier

Số nhiềufourriers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fourrier

Đồng nghĩa

Họ từ của fourrier

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forager; quartermaster; harbinger

Câu hỏi thường gặp

fourrier nghĩa là gì?

fourrier (danh từ) nghĩa là thủy thủ thư lại.

fourrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourrier (giọng Pháp chuẩn): /fu.ʁje/.

fourrier là giống đực hay giống cái?

fourrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.