TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourrageur

danh từ giống đực (m)
/fu.ʁa.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fourrageur nghĩa là kỵ binh phân kích.

Nghĩa của fourrageur

Danh từ · giống đực

  1. Kỵ binh phân kích.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Kỵ binh cắt rơm cỏ (cho ngựa).

Dạng từ của fourrageur

Đi với mạo từ: un fourrageur · le fourrageur

Số nhiềufourrageurs
Giống cáifourrageuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fourrageur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forager

Câu hỏi thường gặp

fourrageur nghĩa là gì?

fourrageur (danh từ) nghĩa là kỵ binh phân kích.

fourrageur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourrageur (giọng Pháp chuẩn): /fu.ʁa.ʒœʁ/.

fourrageur là giống đực hay giống cái?

fourrageur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.