préaviser
giọng máy của trình duyệt
préaviser nghĩa là báo trước.
Nghĩa của préaviser
Ngoại động từ
- Luật học, pháp lý Báo trước.
Câu hỏi thường gặp
préaviser nghĩa là gì?
préaviser (ngoại động từ) nghĩa là báo trước.
préaviser nghĩa là báo trước.
préaviser (ngoại động từ) nghĩa là báo trước.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.