TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prédiction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.dik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prédiction nghĩa là sự đoán trước, lời đoán trước.

Nghĩa của prédiction

Danh từ · giống cái

  1. Sự đoán trước, lời đoán trước.
  2. Sự báo trước.
    • La prédiction des éclipsessự báo trước thiên thực

Dạng từ của prédiction

Đi với mạo từ: une prédiction · la prédiction

Số nhiềuprédictions

Câu ví dụ với prédiction

  • Ma prédiction était exacte. Dự đoán của tôi đã chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11374804
  • Faire des prédictions, c'est dire ce qui va arriver et puis expliquer pourquoi ce n'est pas arrivé. Tiên đoán là nói xem chuyện gì sẽ xảy ra và rồi giải thích sao lại không xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #391587

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prediction (act of predicting; statement about the future)

Câu hỏi thường gặp

prédiction nghĩa là gì?

prédiction (danh từ) nghĩa là sự đoán trước, lời đoán trước.

prédiction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prédiction (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.dik.sjɔ̃/.

prédiction là giống đực hay giống cái?

prédiction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.