TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prédication

danh từ giống cái (f)
/pʁe.di.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prédication nghĩa là sự thuyết giáo, bài thuyết giáo.

Nghĩa của prédication

Danh từ · giống cái

  1. Sự thuyết giáo.
  2. Bài thuyết giáo.

Dạng từ của prédication

Đi với mạo từ: une prédication · la prédication

Số nhiềuprédications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ predication; sermon

Câu hỏi thường gặp

prédication nghĩa là gì?

prédication (danh từ) nghĩa là sự thuyết giáo, bài thuyết giáo.

prédication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prédication (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.di.ka.sjɔ̃/.

prédication là giống đực hay giống cái?

prédication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.