prédicateur
danh từ giống đực (m)
/pʁe.di.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
prédicateur nghĩa là người thuyết giáo.
Nghĩa của prédicateur
Danh từ · giống đực
- Người thuyết giáo.
Dạng từ của prédicateur
Đi với mạo từ: un prédicateur · le prédicateur
| Số nhiều | prédicateurs |
| Giống cái | prédicatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preacher
Câu hỏi thường gặp
prédicateur nghĩa là gì?
prédicateur (danh từ) nghĩa là người thuyết giáo.
prédicateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prédicateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.di.ka.tœʁ/.
prédicateur là giống đực hay giống cái?
prédicateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).