prédicat
danh từ giống đực (m)
/pʁe.di.ka/ giọng máy của trình duyệt
prédicat nghĩa là vị ngữ.
Nghĩa của prédicat
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Vị ngữ.
Dạng từ của prédicat
Đi với mạo từ: un prédicat · le prédicat
| Số nhiều | prédicats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ predicate (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
prédicat nghĩa là gì?
prédicat (danh từ) nghĩa là vị ngữ.
prédicat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prédicat (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.di.ka/.
prédicat là giống đực hay giống cái?
prédicat là danh từ giống đực (dùng với un, le).