Bánh tiếng Pháp là gì?
"bánh" trong tiếng Pháp là roue (danh từ), gâteau (danh từ), pâtisserie (danh từ).
roue Danh từ · giống cái
/ʁu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh.
- Roue d'une bicyclette bánh xe đạp
- Roue dentée bánh răng
gâteau Danh từ · giống đực
/ɡa.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh ngọt.
- Ce gâteau contient de la farine, du lait, des œufs et du sucre. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường.
- Essayez ce gâteau. Thử món bánh này đi.
pâtisserie Danh từ · giống cái
/pa.ti.sʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh ngọt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh tiếng Pháp là gì?
"bánh" trong tiếng Pháp là roue (danh từ), gâteau (danh từ), pâtisserie (danh từ).