TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh tiếng Pháp là gì?

"bánh" trong tiếng Pháp là roue (danh từ), gâteau (danh từ), pâtisserie (danh từ).

roue Danh từ · giống cái

/ʁu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh.

  • Roue d'une bicyclette bánh xe đạp
  • Roue dentée bánh răng

Xem đầy đủ từ "roue": giống, cách chia, thành ngữ →

gâteau Danh từ · giống đực

/ɡa.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh ngọt.

  • Ce gâteau contient de la farine, du lait, des œufs et du sucre. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường.
  • Essayez ce gâteau. Thử món bánh này đi.

Xem đầy đủ từ "gâteau": giống, cách chia, thành ngữ →

pâtisserie Danh từ · giống cái

/pa.ti.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh ngọt.

Xem đầy đủ từ "pâtisserie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh tiếng Pháp là gì?

"bánh" trong tiếng Pháp là roue (danh từ), gâteau (danh từ), pâtisserie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.