TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bà tiếng Pháp là gì?

"bà" trong tiếng Pháp là grand-mère (danh từ), madame (danh từ), dame (danh từ).

grand-mère Danh từ · giống cái

/ɡʁɑ̃.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà.

  • Ma grand-mère m'a appris cette recette de pâté. Bà tôi dạy tôi cách làm pa tê.
  • Ma grand-mère devenait peu à peu distraite et frêle. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.

Xem đầy đủ từ "grand-mère": giống, cách chia, thành ngữ →

madame Danh từ · giống cái

/ma.dam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà, cô (cách gọi trịnh trọng phụ nữ)

Xem đầy đủ từ "madame": giống, cách chia, thành ngữ →

dame Danh từ · giống cái

/dam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà, quý bà.

  • Bien qu'elle se dépêcha, la vieille dame manqua le dernier train. Mặc dù khẩn tương, bà già nhỡ chuyến tầu cuối.
  • Combien d'employées de maison est-ce que la dame veut employer ? Bà ấy muốn thuê bao nhiêu người giúp việc?

Xem đầy đủ từ "dame": giống, cách chia, thành ngữ →

lady Danh từ · giống cái

/lɛ.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phu nhân, bà.

Xem đầy đủ từ "lady": giống, cách chia, thành ngữ →

mamie Danh từ · giống cái

/ma.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà (cách trẻ con gọi bà)

Xem đầy đủ từ "mamie": giống, cách chia, thành ngữ →

mémé Danh từ · giống cái

/me.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà.

  • Où est ta mémé? bà mày ở đâu?

Xem đầy đủ từ "mémé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bà tiếng Pháp là gì?

"bà" trong tiếng Pháp là grand-mère (danh từ), madame (danh từ), dame (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.