TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lady

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɛ.di/ giọng máy của trình duyệt

lady nghĩa là phu nhân, bà.

Nghĩa của lady

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều ladies Phu nhân, bà.

Dạng từ của lady

Đi với mạo từ: une lady · la lady

Số nhiềuladies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lady

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lady (wife of a British lord; important woman, usually British)

Câu hỏi thường gặp

lady nghĩa là gì?

lady (danh từ) nghĩa là phu nhân, bà.

lady phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lady (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.di/.

lady là giống đực hay giống cái?

lady là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.