TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đuôi tiếng Pháp là gì?

"đuôi" trong tiếng Pháp là arrière (danh từ), queue (danh từ).

arrière Danh từ · giống đực

/a.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuôi (tàu, xe).

  • L'avant et l'arrière d'une voiture đầu và đuôi của một chiếc xe

Xem đầy đủ từ "arrière": giống, cách chia, thành ngữ →

queue Danh từ · giống cái

/kø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuôi.

  • Mon chien a une longue queue. Con chó của tôi có một cái đuôi dài.
  • Il y a des chats sans queue. Có những con mèo không đuôi.

Xem đầy đủ từ "queue": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đuôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đuôi tiếng Pháp là gì?

"đuôi" trong tiếng Pháp là arrière (danh từ), queue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.