TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poupe

danh từ giống cái (f)
/pup/ giọng máy của trình duyệt

poupe nghĩa là đuôi.

Nghĩa của poupe

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Đuôi (tàu thuyền).
    • avoir le vent en poupethuận cảnh; gặp vận

Dạng từ của poupe

Đi với mạo từ: une poupe · la poupe

Số nhiềupoupes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poupe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poop, stern

Câu hỏi thường gặp

poupe nghĩa là gì?

poupe (danh từ) nghĩa là đuôi.

poupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poupe (giọng Pháp chuẩn): /pup/.

poupe là giống đực hay giống cái?

poupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.