poupard
poupard nghĩa là em bé bụ bẫm, púp pê nhựa, bụ bẫm, mũm mỉm.
Nghĩa của poupard
Danh từ · giống đực
- Em bé bụ bẫm.
- Từ cũ, nghĩa cũ Púp pê nhựa.
Tính từ
- Hiếm Bụ bẫm, mũm mỉm.
Dạng từ của poupard
Đi với mạo từ: un poupard · le poupard
| Số nhiều | poupards |
| Giống cái | pouparde |
| Giống cái số nhiều | poupardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chubby baby
- Tính từ chubby, plump
Câu hỏi thường gặp
poupard nghĩa là gì?
poupard (danh từ, tính từ) nghĩa là em bé bụ bẫm, púp pê nhựa, bụ bẫm, mũm mỉm.
poupard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poupard (giọng Pháp chuẩn): /pu.paʁ/.
poupard là giống đực hay giống cái?
poupard là danh từ giống đực (dùng với un, le).