TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poupard

danh từ giống đực (m)
/pu.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

poupard nghĩa là em bé bụ bẫm, púp pê nhựa, bụ bẫm, mũm mỉm.

Nghĩa của poupard

Danh từ · giống đực

  1. Em bé bụ bẫm.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Púp pê nhựa.

Tính từ

  1. Hiếm Bụ bẫm, mũm mỉm.

Dạng từ của poupard

Đi với mạo từ: un poupard · le poupard

Số nhiềupoupards
Giống cáipouparde
Giống cái số nhiềupoupardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chubby baby
  • Tính từ chubby, plump

Câu hỏi thường gặp

poupard nghĩa là gì?

poupard (danh từ, tính từ) nghĩa là em bé bụ bẫm, púp pê nhựa, bụ bẫm, mũm mỉm.

poupard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poupard (giọng Pháp chuẩn): /pu.paʁ/.

poupard là giống đực hay giống cái?

poupard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.