Đứng tiếng Pháp là gì?
"đứng" trong tiếng Pháp là tenir (tự động từ), debout (phó từ), étaler (nội động từ).
tenir Tự động từ
/tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng, ngồi, ở.
- C'était assez couillu de ta part de tenir ainsi tête au patron. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.
- Il se tenait derrière son père nó đứng sau bố nó
debout Phó từ
/də.bu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng, đứng thẳng.
- Est-ce que tu vas juste rester là debout toute la journée ? Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
- Mettre une colonne debout để cột đứng thẳng
étaler Nội động từ
/e.ta.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng, đứng.
- La marée étale nước triều đứng (không lên không xuống)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đứng tiếng Pháp là gì?
"đứng" trong tiếng Pháp là tenir (tự động từ), debout (phó từ), étaler (nội động từ).