TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đứng tiếng Pháp là gì?

"đứng" trong tiếng Pháp là tenir (tự động từ), debout (phó từ), étaler (nội động từ).

tenir Tự động từ

/tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng, ngồi, ở.

  • C'était assez couillu de ta part de tenir ainsi tête au patron. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.
  • Il se tenait derrière son père nó đứng sau bố nó

Xem đầy đủ từ "tenir": giống, cách chia, thành ngữ →

debout Phó từ

/də.bu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng, đứng thẳng.

  • Est-ce que tu vas juste rester là debout toute la journée ? Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
  • Mettre une colonne debout để cột đứng thẳng

Xem đầy đủ từ "debout": giống, cách chia, thành ngữ →

étaler Nội động từ

/e.ta.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng, đứng.

  • La marée étale nước triều đứng (không lên không xuống)

Xem đầy đủ từ "étaler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đứng tiếng Pháp là gì?

"đứng" trong tiếng Pháp là tenir (tự động từ), debout (phó từ), étaler (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.