TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étale

/e.tal/ giọng máy của trình duyệt

étale nghĩa là dừng, đứng, lúc triều đứng.

Nghĩa của étale

Tính từ

  1. Hàng hải Dừng, đứng.
    • Mer étalenước biển đứng (không lên không xuống)
    • Navire étaletàu dừng hẳn

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Lúc triều đứng.

Dạng từ của étale

Số nhiềuétales

Câu ví dụ với étale

  • La culture, c’est comme la confiture : moins on en a, plus on l’étale. Văn hóa vũng như mứt quả: ta càng có ít, ta càng phết nhiều.Tatoeba #522104

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

étale nghĩa là gì?

étale (tính từ, danh từ) nghĩa là dừng, đứng, lúc triều đứng.

étale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étale (giọng Pháp chuẩn): /e.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.